Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
legal relation


noun
a professional relation that is regulated by law (as between a lawyer and a client)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
professional relation
Hyponyms:
fiduciary relation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.